嘖室 zé shì · sách thất Hán Việt: sách thất · Pinyin: zé shì Tổng quan Cấu tạo: 嘖 (sách) + 室 (thất)Pinyinzé shìHán Việtsách thấtCấu tạo嘖 + 室 · sách + thất nghĩa thành phần: sách + thất