嘖室 zé shì·sách thất Hán Việt: sách thất · Pinyin: zé shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.多人集议之处。 Cấu tạo: 嘖 (sách) + 室 (thất)Pinyinzé shìHán Việtsách thấtCấu tạo嘖 + 室 · sách + thất nghĩa thành phần: sách + thất Từ liên quan Gần nghĩa嘖嘖 · 室內 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室溫