嘗嘗味道 cháng cháng wèi dao · thường thường vị đạo Hán Việt: thường thường vị đạo · Pinyin: cháng cháng wèi dao Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 嘗 (thường) + 味 (vị) + 道 (đạo)Pinyincháng cháng wèi daoHán Việtthường thường vị đạoCấu tạo嘗 + 嘗 + 味 + 道 · thường + thường + vị + đạo nghĩa thành phần: thường + thường + vị + đạo