嘗禁果 thường cấm quả Hán Việt: thường cấm quả Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 禁 (cấm) + 果 (quả)Hán Việtthường cấm quảCấu tạo嘗 + 禁 + 果 · thường + cấm + quả nghĩa thành phần: thường + cấm + quả Nghĩa EngCihui 嘗禁果 háng jìnguǒ v.o. taste forbidden fruit