噓吸

xū xī hư hấp

Hán Việt: hư hấp · Pinyin: xū xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大气鼓荡,吐纳呼吸; 啼泣貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大气鼓荡,吐纳呼吸。 2.啼泣貌。