噓呵 xū hē · hư a Hán Việt: hư a · Pinyin: xū hē Tổng quan Cấu tạo: 噓 (hư) + 呵 (a)Pinyinxū hēHán Việthư aCấu tạo噓 + 呵 · hư + a nghĩa thành phần: hư + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容风扬火气; 轻轻吹气; 呵气使暖,比喻关心爱护。Tân Hoa Tự Điển 1.形容风扬火气。 2.轻轻吹气。 3.呵气使暖,比喻关心爱护。