噓咻

xū xiū hư hưu

Hán Việt: hư hưu · Pinyin: xū xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容喘气的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容喘气的样子。