噓嘻 xū xī · hư hi Hán Việt: hư hi · Pinyin: xū xī Tổng quan Cấu tạo: 噓 (hư) + 嘻 (hi)Pinyinxū xīHán Việthư hiCấu tạo噓 + 嘻 · hư + hi nghĩa thành phần: hư + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抽泣悲叹。Tân Hoa Tự Điển 1.抽泣悲叹。