噓枯

xū kū hư khô

Hán Việt: hư khô · Pinyin: xū kū

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻拯绝扶危。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻拯绝扶危。