嘜頭
Pinyin: mài tóu
Tổng quan
nhãn hiệu | dấu mã vận chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui nhãn hiệu | dấu mã vận chuyển
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唛英文mark的音译。货物包装的标志。一般用文字、数字、图形、记号等标明在运输货物的包装上,作为识别一批货物不同于另一批货物的标记。内容有批号、件号、发运港口、目的地、合同号码、货名、数量、收货人、发货人等。
Eng
- CC-CEDICT trademark|shipping mark
- Cihui trademark; shipping mark