嘟噥
Pinyin: dū nong
Tổng quan
lẩm bẩm | lầm bầm phàn nàn | càm ràm
Nghĩa
Việt
- Cihui lẩm bẩm | lầm bầm phàn nàn | càm ràm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自言自語。如:「她邊走邊嘟噥的抱怨著。」也作「嘟囔」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嘟囔。
Eng
- CC-CEDICT to mutter|to mumble complaints|to grumble
- Cihui to mutter; to mumble complaints; to grumble