嘟嘟噥噥

dū dū nóng nóng

Pinyin: dū dū nóng nóng

Tổng quan

lẩm bẩm thì thầm | cằn nhằn một mình

Cấu tạo: + + (nông) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lẩm bẩm thì thầm | cằn nhằn một mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续地小声地自言自语。有时也带有抱怨的意思。

Eng

  • CC-CEDICT to mumble in whispers|to mutter to oneself
  • Cihui 嘟嘟噥噥 ūdūnóngnóng on. mumble in whispers; mutter to oneself