嘟嚕嘟嚕

Tổng quan

Cấu tạo: + (lỗ) + + (lỗ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘟嚕嘟嚕 ūludūlu r.f. 1. hang down in a bunch 2. grumble; mutter ◆n. trill