嘡啷

tāng lāngTHANG LANG

Hán Việt: THANG LANG · Pinyin: tāng lāng

Tổng quan

xoảng; tiếng kim khí va vào nhau. xoảng một tiếng, chậu rửa mặt đã rơi xuống đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容金属器物等磕碰的声音:~一声,脸盆掉在地上了。

Cấu tạo: 嘡 + 啷 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 嘡啷一聲,臉盆掉在地上了。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容金属器物等磕碰的声音:~一声,脸盆掉在地上了。

Từ liên quan

Gần nghĩa

啷当 · 嘡嘡