嚶嚀

yīng níng anh ninh

Hán Việt: anh ninh · Pinyin: yīng níng

Tổng quan

ưm

Cấu tạo: (anh) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嘤儜"; 形容声音清婉﹑娇细。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嘤儜"。 2.形容声音清婉﹑娇细。