嚶唔

yīng wú anh ngô

Hán Việt: anh ngô · Pinyin: yīng wú

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细弱哀怨之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细弱哀怨之声。