嚶喔 yīng ō · anh ác Hán Việt: anh ác · Pinyin: yīng ō Tổng quan Cấu tạo: 嚶 (anh) + 喔 (ác)Pinyinyīng ōHán Việtanh ácCấu tạo嚶 + 喔 · anh + ác nghĩa thành phần: anh + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟鸣声; 形容声音娇细。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟鸣声。 2.形容声音娇细。