嚶鳥 yīng niǎo · anh điểu Hán Việt: anh điểu · Pinyin: yīng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 嚶 (anh) + 鳥 (điểu)Pinyinyīng niǎoHán Việtanh điểuCấu tạo嚶 + 鳥 · anh + điểu nghĩa thành phần: anh + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸣声相和之鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.鸣声相和之鸟。