嘩剌

hoa lạt

Hán Việt: hoa lạt

Tổng quan

Cấu tạo: 哗 (hoa) + 剌 (lạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 哗变 · 哗哗 · 哗啦 · 哗然 · 哗笑