嘩啦啦

huā lā lā hoa lạp lạp

Hán Việt: hoa lạp lạp · Pinyin: huā lā lā

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh rào rào

Cấu tạo: (hoa) + (lạp) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) âm thanh rào rào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容東西倒塌散落的聲音。如:「雨嘩啦啦的下個不停,真煩人!」也作「嘩喇喇」。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) crashing sound
  • Cihui (onom.) crashing sound