嘩啦啦

huā lā lāhoa lạp lạp

Hán Việt: hoa lạp lạp · Pinyin: huā lā lā

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh rào rào

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容東西倒塌散落的聲音。如:「雨嘩啦啦的下個不停,真煩人!」也作「嘩喇喇」。

Cấu tạo: 嘩 (hoa) + 啦 (lạp) + 啦 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ào ào
  • Tần suất từ (từ tượng thanh) âm thanh rào rào
  • Biên soạn 嘩啦啦 uālālā on. sound of rustling/crashing/etc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容東西倒塌散落的聲音。如:「雨嘩啦啦的下個不停,真煩人!」也作「嘩喇喇」。

Eng

  • Cihui (onom.) crashing sound
  • Tần suất từ 嘩啦啦 uālālā on. sound of rustling/crashing/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

哗啦声 · 啦啦隊 · 嘩啦 · 嘩啦一聲 · 啦啦隊長 · 嘩啦棒 · 哗啦/喇 · 啦啦