哗喇喇

hoa lạt lạt

Hán Việt: hoa lạt lạt

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.擬聲詞。形容東西倒塌散落的聲音。也作「嘩啦啦」。 2.比喻團體的瓦解或事業的失敗。