嘩然

huá ránhoa nhiên

Hán Việt: hoa nhiên · Pinyin: huá rán

Tổng quan

náo động

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容许多人吵吵嚷嚷:举座~, 舆论~。

Cấu tạo: 嘩 (hoa) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhốn nháo
  • Cihui gây ra làn sóng phản đối
  • Cihui ồn ào
  • Cihui biến thể của 嘩然
  • Cihui 哗然
  • Tần suất từ hoa nhiên: ồ lên/ồn ào/rộ lên/náo động/xôn xao; ồn ào; rộ lên; náo động; xôn xao
  • Biên soạn 嘩然 uárán adv. in an uproar; in commotion

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容许多人吵吵嚷嚷:举座~, 舆论~。

Eng

  • Cihui in uproar; commotion; causing a storm of protest; tumultuous
  • Tần suất từ in uproar; commotion; causing a storm of protest; tumultuous; variant of 哗然

Đức

  • Handedict tumultartig

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘩變 · 嘩嘩 · 嘩啦 · 嘩笑 · 然且 · 然則 · 然後 · 然料