嘮喀 láo kā · lao khách Hán Việt: lao khách · Pinyin: láo kā Tổng quan Cấu tạo: 嘮 (lao) + 喀 (khách)Pinyinláo kāHán Việtlao kháchCấu tạo嘮 + 喀 · lao + khách nghĩa thành phần: lao + khách