嘮開 lao khai Hán Việt: lao khai Tổng quan Cấu tạo: 嘮 (lao) + 開 (khai)Hán Việtlao khaiCấu tạo嘮 + 開 · lao + khai nghĩa thành phần: lao + khai Nghĩa EngCihui 嘮開 àokāi v. <coll.> start to speak