嘯合 xiào hé · khiếu hợp Hán Việt: khiếu hợp · Pinyin: xiào hé Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 合 (hợp)Pinyinxiào héHán Việtkhiếu hợpCấu tạo嘯 + 合 · khiếu + hợp nghĩa thành phần: khiếu + hợp