嘯指 xiào zhǐ · khiếu chỉ Hán Việt: khiếu chỉ · Pinyin: xiào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 指 (chỉ)Pinyinxiào zhǐHán Việtkhiếu chỉCấu tạo嘯 + 指 · khiếu + chỉ nghĩa thành phần: khiếu + chỉ