嘯歌

xiào gē khiếu ca

Hán Việt: khiếu ca · Pinyin: xiào gē

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (ca)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘯歌吟詠。《詩經.小雅.白華》:「嘯歌傷懷,念彼碩人。」《文選.左思.招隱詩二首之一》:「山水有清音,何事待嘯歌。」也作「嘯詠」。

Eng

  • Cihui 嘯歌 xiàogē v. sing at full voice