嘯父 xiào fù · khiếu phụ Hán Việt: khiếu phụ · Pinyin: xiào fù Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 父 (phụ)Pinyinxiào fùHán Việtkhiếu phụCấu tạo嘯 + 父 · khiếu + phụ nghĩa thành phần: khiếu + phụ