嘯狖 xiào yòu · khiếu dứu Hán Việt: khiếu dứu · Pinyin: xiào yòu Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 狖 (dứu)Pinyinxiào yòuHán Việtkhiếu dứuCấu tạo嘯 + 狖 · khiếu + dứu nghĩa thành phần: khiếu + dứu