嘯結 xiào jié · khiếu kết Hán Việt: khiếu kết · Pinyin: xiào jié Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 結 (kết)Pinyinxiào jiéHán Việtkhiếu kếtCấu tạo嘯 + 結 · khiếu + kết nghĩa thành phần: khiếu + kết