嘯葉 xiào yè · khiếu diệp Hán Việt: khiếu diệp · Pinyin: xiào yè Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 葉 (diệp)Pinyinxiào yèHán Việtkhiếu diệpCấu tạo嘯 + 葉 · khiếu + diệp nghĩa thành phần: khiếu + diệp