嘯術 xiào shù · khiếu thuật Hán Việt: khiếu thuật · Pinyin: xiào shù Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 術 (thuật)Pinyinxiào shùHán Việtkhiếu thuậtCấu tạo嘯 + 術 · khiếu + thuật nghĩa thành phần: khiếu + thuật