嘯鳴

xiào míng khiếu minh

Hán Việt: khiếu minh · Pinyin: xiào míng

Tổng quan

hú gọi: tiếng hú

Cấu tạo: (khiếu) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hú gọi: tiếng hú
  • Cihui 1. hú gọi。呼嘯。 2. tiếng hú。高而長的聲音。

Eng

  • Cihui 嘯鳴 xiàomíng v./n. 1. whistle 2. scream