嘰嘰咕咕
kỉ kỉ cô cô
Hán Việt: kỉ kỉ cô cô · Pinyin: jī jī gū gū
Tổng quan
(từ tượng thanh) thì thầm | lẩm bẩm | nói khẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) thì thầm | lẩm bẩm | nói khẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容低聲議論的聲音。如:「開會前,眾人嘰嘰咕咕的討論如何發言。」也作「唧唧噥噥」、「聐聐聒聒」。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) to mutter|to mumble|to whisper
- Cihui 嘰嘰咕咕 ījīgūgū r.f. <coll.> 1. yap 2. whisper