嘰嘰喳喳
Pinyin: jī jī zhā zhā
Tổng quan
(từ tượng thanh) ríu rít | hót líu lo | ồn ào | nói chuyện không ngừng
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) ríu rít | hót líu lo | ồn ào | nói chuyện không ngừng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容吵雜細碎的說話聲。《二十年目睹之怪現狀》第七七回:「忽然又聽得隔房一陣人聲,嘰嘰喳喳說的都是天津話。」
Eng
- CC-CEDICT (onom.) chirp|twitter|buzzing|to chatter continuously
- Cihui (onom.) chirp; twitter; buzzing; to chatter continuously