嘰嘰嘈嘈

jī jī cáo cáo kỉ kỉ tào tào

Hán Việt: kỉ kỉ tào tào · Pinyin: jī jī cáo cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (kỉ) + (tào) + (tào)