囑付

zhǔ fù chúc phó

Hán Việt: chúc phó · Pinyin: zhǔ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托付; 吩咐;叮嘱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.托付。 2.吩咐;叮嘱。