囑寄

zhǔ jì chúc kí

Hán Việt: chúc kí · Pinyin: zhǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘱托寄命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘱托寄命。