囑授 zhǔ shòu · chúc thụ Hán Việt: chúc thụ · Pinyin: zhǔ shòu Tổng quan Cấu tạo: 囑 (chúc) + 授 (thụ)Pinyinzhǔ shòuHán Việtchúc thụCấu tạo囑 + 授 · chúc + thụ nghĩa thành phần: chúc + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口嘱心传。Tân Hoa Tự Điển 1.口嘱心传。