嘲唱 trào xướng Hán Việt: trào xướng Tổng quan Cấu tạo: 嘲 (trào) + 唱 (xướng)Hán Việttrào xướngCấu tạo嘲 + 唱 · trào + xướng nghĩa thành phần: trào + xướng