嘲罵聲

trào mạ thanh

Hán Việt: trào mạ thanh

Tổng quan

tiếng cú kêu, tiếng thét, tiếng huýt (phản đối, chế giễu...), tiếng còi (ô tô, còi hơi...), (từ lóng) đếch cần, cóc cần, không đáng một trinh, kêu (cú), la hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...), rúc lên (còi ô tô...), la hét phản đối; huýt sáo chế giễu, (như) hoots

Cấu tạo: (trào) + (mạ) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng cú kêu, tiếng thét, tiếng huýt (phản đối, chế giễu...), tiếng còi (ô tô, còi hơi...), (từ lóng) đếch cần, cóc cần, không đáng một trinh, kêu (cú), la hét, huýt sáo, huýt còi (phản đối, chế giễu...), rúc lên (còi ô tô...), la hét phản đối; huýt sáo chế giễu, (như) hoots