嘲鳥 cháo niǎo · trào điểu Hán Việt: trào điểu · Pinyin: cháo niǎo Tổng quan Cấu tạo: 嘲 (trào) + 鳥 (điểu)Pinyincháo niǎoHán Việttrào điểuCấu tạo嘲 + 鳥 · trào + điểu nghĩa thành phần: trào + điểu