嘴兒 chủy nhi Hán Việt: chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtchủy nhiCấu tạo嘴 + 兒 · chủy + nhi nghĩa thành phần: chủy + nhi Nghĩa EngCihui 嘴兒 uǐr n. <coll.> 1. eloquence 2. nozzle