嘴儿

chủy nhi

Hán Việt: chủy nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.口齒、口才。如:「嘴兒甜甘」。 2.器物尖形突出的部分。如:「茶壺嘴兒」、「煙袋嘴兒」。

Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 嘴兒 uǐr n. <coll.> 1. eloquence 2. nozzle

Eng

  • Cihui 嘴兒 uǐr n. <coll.> 1. eloquence 2. nozzle

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌