嘴儿
chủy nhi
Hán Việt: chủy nhi
Tổng quan
1.口齒、口才。如:「嘴兒甜甘」。 2.器物尖形突出的部分。如:「茶壺嘴兒」、「煙袋嘴兒」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 嘴兒 uǐr n. <coll.> 1. eloquence 2. nozzle
Eng
- Cihui 嘴兒 uǐr n. <coll.> 1. eloquence 2. nozzle
Hán Việt: chủy nhi
1.口齒、口才。如:「嘴兒甜甘」。 2.器物尖形突出的部分。如:「茶壺嘴兒」、「煙袋嘴兒」。