嘴兒

chủy nhi

Hán Việt: chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.口齒、口才。如:「嘴兒甜甘」。 2.器物尖形突出的部分。如:「茶壺嘴兒」、「煙袋嘴兒」。

Eng

  • Cihui 嘴兒 uǐr n. <coll.> 1. eloquence 2. nozzle