嘴冷
chủy lãnh
Hán Việt: chủy lãnh · Pinyin: zuǐ lěng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓出言尖刻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓出言尖刻。
Eng
- Cihui 嘴冷 uǐ lěng v.p. <topo.> 1. blunt 2. rough and plain in speech
Hán Việt: chủy lãnh · Pinyin: zuǐ lěng