嘴勤
chủy cần
Hán Việt: chủy cần
Tổng quan
thích nói chuyện; thích trò chuyện。積極與人交談、接觸,遇不懂之事,勤於動嘴詢問。
Nghĩa
Việt
- Cihui thích nói chuyện; thích trò chuyện。積極與人交談、接觸,遇不懂之事,勤於動嘴詢問。
Eng
- Cihui 嘴勤 uǐ qín v.p. 1. eager to initiate a conversation 2. <coll.> fond of talking