嘴勤
chủy cần
Hán Việt: chủy cần
Tổng quan
thích nói chuyện; thích trò chuyện
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoạt ngôn
- VietPhrases thích trò chuyện
- Biên soạn 嘴勤 uǐ qín v.p. 1. eager to initiate a conversation 2. <coll.> fond of talking
Eng
- Cihui 嘴勤 uǐ qín v.p. 1. eager to initiate a conversation 2. <coll.> fond of talking