嘴盧都

zuǐ lú dōu chủy lô đô

Hán Việt: chủy lô đô · Pinyin: zuǐ lú dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (lô) + (đô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撅着嘴,鼓着嘴; 多言多语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撅着嘴,鼓着嘴。 2.多言多语。