嘴吶

zuǐ nà chủy nột

Hán Việt: chủy nột · Pinyin: zuǐ nà

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (nột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口齒遲鈍不善於言辭。如:「他嘴吶回答不出來,只是憨憨的笑。」