嘴吶

zuǐ nà chủy nột

Hán Việt: chủy nột · Pinyin: zuǐ nà

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (nột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓说话吞吞吐吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话吞吞吐吐。