嘴喳喳

zuǐ zhā zhā

Pinyin: zuǐ zhā zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多嘴、吵鬧。《儒林外史》第五四回:「你放這樣獃子上我的樓來,我不說你罷了,你還要來嘴喳喳!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吵闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吵闹。