嘴嚴

zuǐ yán chủy nghiêm

Hán Việt: chủy nghiêm · Pinyin: zuǐ yán

Tổng quan

thận trọng trong lời nói

Cấu tạo: (chủy) + (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thận trọng trong lời nói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話謹慎,能保守祕密。如:「這事你們倆可要嘴嚴些,不要洩漏事情。」也作「嘴緊」、「嘴穩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话小心,不随便泄漏秘密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话小心,不随便泄漏秘密。

Eng

  • CC-CEDICT prudent in speech
  • Cihui prudent in speech